火城
hỏa thành
Hán Việt: hỏa thành · Pinyin: huǒ chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓于城周举火,形成火的城墙,使敌不能进; 古代朝会时的火炬仪仗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓于城周举火,形成火的城墙,使敌不能进。 2.古代朝会时的火炬仪仗。
Hán Việt: hỏa thành · Pinyin: huǒ chéng