火壺盧 huǒ hú lú · hỏa hồ lô Hán Việt: hỏa hồ lô · Pinyin: huǒ hú lú Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 壺 (hồ) + 盧 (lô)Pinyinhuǒ hú lúHán Việthỏa hồ lôCấu tạo火 + 壺 + 盧 · hỏa + hồ + lô nghĩa thành phần: hỏa + hồ + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤蜻蜓的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.赤蜻蜓的别名。