火備 huǒ bèi · hỏa bị Hán Việt: hỏa bị · Pinyin: huǒ bèi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 備 (bị)Pinyinhuǒ bèiHán Việthỏa bịCấu tạo火 + 備 · hỏa + bị nghĩa thành phần: hỏa + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防火设施。Tân Hoa Tự Điển 1.防火设施。