火夾 huǒ jiā · hỏa giáp Hán Việt: hỏa giáp · Pinyin: huǒ jiā Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 夾 (giáp)Pinyinhuǒ jiāHán Việthỏa giápCấu tạo火 + 夾 · hỏa + giáp nghĩa thành phần: hỏa + giáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 火鉗。如:「露營晚會中,我用火夾撥炭,想把營火弄大一點。」