火子 huǒ zi · hỏa tử Hán Việt: hỏa tử · Pinyin: huǒ zi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 子 (tử)Pinyinhuǒ ziHán Việthỏa tửCấu tạo火 + 子 · hỏa + tử nghĩa thành phần: hỏa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军队中低级军官的一种名称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军队中低级军官的一种名称。