火定

hỏa định

Hán Việt: hỏa định

Tổng quan

hoả định (術語)自身出火之禪定。見火生三昧條。☸

Cấu tạo: (hỏa) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoả định (術語)自身出火之禪定。見火生三昧條。☸