火定

hỏa định

Hán Việt: hỏa định

Tổng quan

(術語)自身出火之禪定。見火生三昧條。☸

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)自身出火之禪定。見火生三昧條。☸
  • Tần suất từ [bktd] hoả định (術語)自身出火之禪定。見火生三昧條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位 · 定住