火憲 huǒ xiàn · hỏa hiến Hán Việt: hỏa hiến · Pinyin: huǒ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 憲 (hiến)Pinyinhuǒ xiànHán Việthỏa hiếnCấu tạo火 + 憲 · hỏa + hiến nghĩa thành phần: hỏa + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防火的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.防火的法令。