火射 huǒ shè · hỏa xạ Hán Việt: hỏa xạ · Pinyin: huǒ shè Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 射 (xạ)Pinyinhuǒ shèHán Việthỏa xạCấu tạo火 + 射 · hỏa + xạ nghĩa thành phần: hỏa + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用火射击。Tân Hoa Tự Điển 1.用火射击。