火居 huǒ jū · hỏa cư Hán Việt: hỏa cư · Pinyin: huǒ jū Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 居 (cư)Pinyinhuǒ jūHán Việthỏa cưCấu tạo火 + 居 · hỏa + cư nghĩa thành phần: hỏa + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即火居道士。Tân Hoa Tự Điển 1.即火居道士。