火山學

huǒ shān xué hỏa san học

Hán Việt: hỏa san học · Pinyin: huǒ shān xué

Tổng quan

khoa học núi lửa

Cấu tạo: (hỏa) + (san) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học núi lửa

Eng

  • CC-CEDICT volcanology
  • Cihui volcanology

ja

  • JMdict volcanology|vulcanology