火崩崩
hỏa băng băng
Hán Việt: hỏa băng băng · Pinyin: huǒ bēng bēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十萬火急的。《醒世姻緣傳》第一八回:「原來晁大舍與珍哥火崩崩算計的要京裡尋分上,等過年恤刑的來,指望簡了罪放出來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"火绷绷"; 急切貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"火绷绷"。 2.急切貌。