火工

huǒ gōnghỏa công

Hán Việt: hỏa công · Pinyin: huǒ gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时称干杂活的人。

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 工 (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称干杂活的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

工𪾺 · 工业 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价