火工 huǒ gōng · hỏa công Hán Việt: hỏa công · Pinyin: huǒ gōng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 工 (công)Pinyinhuǒ gōngHán Việthỏa côngCấu tạo火 + 工 · hỏa + công nghĩa thành phần: hỏa + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称干杂活的人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称干杂活的人。