火師 huǒ shī · hỏa sư Hán Việt: hỏa sư · Pinyin: huǒ shī Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 師 (sư)Pinyinhuǒ shīHán Việthỏa sưCấu tạo火 + 師 · hỏa + sư nghĩa thành phần: hỏa + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。掌管火事; 以火为名号的百官。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌管火事。 2.以火为名号的百官。