火帐 hỏa trướng Hán Việt: hỏa trướng Tổng quan hoả trướng (物名)飯頭計人口記日日炊飯米之帳也。見象器箋十九。☸ Cấu tạo: 火 (hỏa) + 帐 (trướng)Hán Việthỏa trướngCấu tạo火 + 帐 · hỏa + trướng nghĩa thành phần: hỏa + trướng Nghĩa ViệtCihui hoả trướng (物名)飯頭計人口記日日炊飯米之帳也。見象器箋十九。☸