火帝

huǒ dì hỏa đế

Hán Việt: hỏa đế · Pinyin: huǒ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代所谓五方天帝之一的赤帝,掌南方,司火,司夏; 相传远古时代五帝之一的炎帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代所谓五方天帝之一的赤帝,掌南方,司火,司夏。 2.相传远古时代五帝之一的炎帝。