火序 huǒ xù · hỏa tự Hán Việt: hỏa tự · Pinyin: huǒ xù Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 序 (tự)Pinyinhuǒ xùHán Việthỏa tựCấu tạo火 + 序 · hỏa + tự nghĩa thành phần: hỏa + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏季。古以五行与四季相配,夏为火,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.夏季。古以五行与四季相配,夏为火,故称。