火底 hỏa để Hán Việt: hỏa để Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 底 (để)Hán Việthỏa đểCấu tạo火 + 底 · hỏa + để nghĩa thành phần: hỏa + để Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 燃燒後的餘燼。唐 .王建〈宮詞〉一○○首之九○:「院院燒燈如白日,沉香火底坐吹笙。」EngCihui 火底 uǒdǐ n. ashes, etc. after a fire