火徼 huǒ jiǎo · hỏa kiếu Hán Việt: hỏa kiếu · Pinyin: huǒ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 徼 (kiếu)Pinyinhuǒ jiǎoHán Việthỏa kiếuCấu tạo火 + 徼 · hỏa + kiếu nghĩa thành phần: hỏa + kiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南方炎热的边区。Tân Hoa Tự Điển 1.指南方炎热的边区。