火惹惹

huǒ rě rě hỏa nhạ nhạ

Hán Việt: hỏa nhạ nhạ · Pinyin: huǒ rě rě

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (nhạ) + (nhạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹火辣辣。形容兴奋﹑激动﹑害羞等(情绪); 犹火辣辣。形容酷热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹火辣辣。形容兴奋﹑激动﹑害羞等(情绪)。 2.犹火辣辣。形容酷热。