火憲

huǒ xiàn hỏa hiến

Hán Việt: hỏa hiến · Pinyin: huǒ xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (hiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預防火災的政令。《荀子.王制》:「脩火憲,養山林、藪澤、草木、魚鱉、百索。」