火拚 huǒ pàn · hỏa biện Hán Việt: hỏa biện · Pinyin: huǒ pàn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 拚 (biện)Pinyinhuǒ pànHán Việthỏa biệnCấu tạo火 + 拚 · hỏa + biện nghĩa thành phần: hỏa + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自相残杀,互相并吞。Tân Hoa Tự Điển 1.自相残杀,互相并吞。