火拼
hỏa bính
Hán Việt: hỏa bính · Pinyin: huǒ pīn
Tổng quan
xem 火併|火并
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 火併|火并
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 激烈的拼鬥。如:「前晚有兩隊人馬在這家店內火拼,造成該店損失慘重。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火并。
Eng
- CC-CEDICT see 火併|火并[huo3 bing4]
- Cihui 火拼 uǒpīn n. open fight between factions M:¹cì