火捺
hỏa nại
Hán Việt: hỏa nại · Pinyin: huǒ nà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"火捺纹"; 广东端溪砚石的一种纹理,称"火捺纹"。因亦以为品种名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"火捺纹"。 2.广东端溪砚石的一种纹理,称"火捺纹"。因亦以为品种名。
Hán Việt: hỏa nại · Pinyin: huǒ nà