火控
hỏa khống
Hán Việt: hỏa khống · Pinyin: huǒ kòng
Tổng quan
kiểm soát hỏa lực (pháo binh)
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm soát hỏa lực (pháo binh)
Eng
- CC-CEDICT fire control (gunnery)
- Cihui fire control (gunnery)
Hán Việt: hỏa khống · Pinyin: huǒ kòng
kiểm soát hỏa lực (pháo binh)