火政

huǒ zhèng hỏa chánh

Hán Việt: hỏa chánh · Pinyin: huǒ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 防治火災的政事。《漢書.卷二七.五行志上》:「古之火正,謂火官也。掌祭火星,行火政。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代有关防火救灾的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代有关防火救灾的事。