火數

huǒ shù hỏa sổ

Hán Việt: hỏa sổ · Pinyin: huǒ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉王朝统治的历数。因汉以火德王,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉王朝统治的历数。因汉以火德王,故称。