火旆 huǒ pèi · hỏa bái Hán Việt: hỏa bái · Pinyin: huǒ pèi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 旆 (bái)Pinyinhuǒ pèiHán Việthỏa báiCấu tạo火 + 旆 · hỏa + bái nghĩa thành phần: hỏa + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"火斾"; 红色的旌旗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"火斾"。 2.红色的旌旗。