火星學 hỏa tinh học Hán Việt: hỏa tinh học Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 學 (học)Hán Việthỏa tinh họcCấu tạo火 + 星 + 學 · hỏa + tinh + học nghĩa thành phần: hỏa + tinh + học Nghĩa EngCihui areology