火春 huǒ chūn · hỏa xuân Hán Việt: hỏa xuân · Pinyin: huǒ chūn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 春 (xuân)Pinyinhuǒ chūnHán Việthỏa xuânCấu tạo火 + 春 · hỏa + xuân nghĩa thành phần: hỏa + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即烧酒。Tân Hoa Tự Điển 1.即烧酒。