火棗 huǒ zǎo · hỏa tảo Hán Việt: hỏa tảo · Pinyin: huǒ zǎo Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 棗 (tảo)Pinyinhuǒ zǎoHán Việthỏa tảoCấu tạo火 + 棗 · hỏa + tảo nghĩa thành phần: hỏa + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的仙果,食之能羽化飞行。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙果,食之能羽化飞行。