火柱

huǒ zhù hỏa trụ

Hán Việt: hỏa trụ · Pinyin: huǒ zhù

Tổng quan

cột lửa cột lửa; ngọn lửa; cây lửa。柱狀的火焰。

Cấu tạo: (hỏa) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột lửa cột lửa; ngọn lửa; cây lửa。柱狀的火焰。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柱狀的火焰。如:「火柱沿著樓梯往上竄,十分驚人。」《封神演義》第五二回:「煉成通中火柱,內藏數條神龍,口內噴煙吐焰,爪牙動處通紅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柱状的火焰。

Eng

  • CC-CEDICT column of flame
  • Cihui column of flame

ja

  • JMdict pillar of fire|blazing column