火樹

huǒ shù hỏa thụ

Hán Việt: hỏa thụ · Pinyin: huǒ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容开满红花的树; 指用竿架装饰的焰火; 比喻繁盛的灯火; 红珊瑚的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容开满红花的树。 2.指用竿架装饰的焰火。 3.比喻繁盛的灯火。 4.红珊瑚的别名。