火正

huǒ zhèng hỏa chánh

Hán Việt: hỏa chánh · Pinyin: huǒ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代掌火之官; 指仲夏。古以五行配四时,火旺于夏,故称; 指汉朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌火之官。 2.指仲夏。古以五行配四时,火旺于夏,故称。 3.指汉朝。