火毳

huǒ cuì hỏa thuế

Hán Việt: hỏa thuế · Pinyin: huǒ cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即火浣布。亦以喻远方异俗之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即火浣布。亦以喻远方异俗之地。