火泉 huǒ quán · hỏa tuyền Hán Việt: hỏa tuyền · Pinyin: huǒ quán Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 泉 (tuyền)Pinyinhuǒ quánHán Việthỏa tuyềnCấu tạo火 + 泉 · hỏa + tuyền nghĩa thành phần: hỏa + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹沥的别名。以火烤青竹使出液汁,谓之竹沥。可以入药。Tân Hoa Tự Điển 1.竹沥的别名。以火烤青竹使出液汁,谓之竹沥。可以入药。