火泥 hỏa nê Hán Việt: hỏa nê Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 泥 (nê)Hán Việthỏa nêCấu tạo火 + 泥 · hỏa + nê nghĩa thành phần: hỏa + nê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種黏土。主要成分為矽酸鋁,含微量雜質,能耐強熱。也稱為「耐火泥」。EngCihui 火泥 uǒní n. fire-clay M:¹bǎ/duī