火流

huǒ liú hỏa lưu

Hán Việt: hỏa lưu · Pinyin: huǒ liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容酷热; 犹流火。指大火星西流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容酷热。 2.犹流火。指大火星西流。