火湖
hỏa hồ
Hán Việt: hỏa hồ · Pinyin: huǒ hú
Tổng quan
hồ lửa | hồ lưu huỳnh cháy | rực lửa (trong thần thoại Kitô giáo)
Nghĩa
Việt
- Cihui hồ lửa | hồ lưu huỳnh cháy | rực lửa (trong thần thoại Kitô giáo)
Eng
- CC-CEDICT burning lake|lake of burning sulfur|inferno (in Christian mythology)
- Cihui burning lake; lake of burning sulfur; inferno (in Christian mythology)