火靈 huǒ líng · hỏa linh Hán Việt: hỏa linh · Pinyin: huǒ líng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 靈 (linh)Pinyinhuǒ língHán Việthỏa linhCấu tạo火 + 靈 · hỏa + linh nghĩa thành phần: hỏa + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉王朝。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉王朝。