火竈 huǒ zào · hỏa táo Hán Việt: hỏa táo · Pinyin: huǒ zào Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 竈 (táo)Pinyinhuǒ zàoHán Việthỏa táoCấu tạo火 + 竈 · hỏa + táo nghĩa thành phần: hỏa + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧火做饭的设备。多以砖坯砌成。Tân Hoa Tự Điển 1.烧火做饭的设备。多以砖坯砌成。