火燒鯿 huǒ shāo biān · hỏa thiêu biên Hán Việt: hỏa thiêu biên · Pinyin: huǒ shāo biān Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 燒 (thiêu) + 鯿 (biên)Pinyinhuǒ shāo biānHán Việthỏa thiêu biênCấu tạo火 + 燒 + 鯿 · hỏa + thiêu + biên nghĩa thành phần: hỏa + thiêu + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胭脂鱼。