火熱
hỏa nhiệt
Hán Việt: hỏa nhiệt · Pinyin: huǒ rè
Tổng quan
nóng bỏng | rực cháy | nhiệt tình | nồng nhiệt | đam mê
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng bỏng | rực cháy | nhiệt tình | nồng nhiệt | đam mê
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如火一般的熱。常用以形容溫度、氣氛、感情等。唐.貫休〈長安道〉詩:「憧憧合合,八表一轍。黃塵霧合,車馬火熱。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像火一样热:~的太阳;形容感情热烈:~的心|~的话语感动了在场的每一个人;亲热:谈得~|两个人打得~;紧张激烈:~的斗争。
Eng
- CC-CEDICT fiery|burning|fervent|ardent|passionate
- Cihui fiery; burning; fervent; ardent; passionate
ja
- JMdict heat (from a flame)