火燎

huǒ liáohỏa liệu

Hán Việt: hỏa liệu · Pinyin: huǒ liáo

Tổng quan

làm cháy sém; làm cháy xém

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灯烛; 火炬。

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 燎 (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cháy sém
  • Tần suất từ làm cháy sém; làm cháy xém

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灯烛; 火炬。

Eng

  • Cihui to singe; to scorch
  • Tần suất từ to singe; to scorch

Từ liên quan

Gần nghĩa

火㮇 · 火並 · 火主 · 火了 · 火云 · 火井 · 火亮 · 火伤