火狗 hỏa cẩu Hán Việt: hỏa cẩu Tổng quan hoả cẩu (動物)地獄中吐火迫害罪人之狗。楞嚴經八曰:「火蛇火狗。」☸ Cấu tạo: 火 (hỏa) + 狗 (cẩu)Hán Việthỏa cẩuCấu tạo火 + 狗 · hỏa + cẩu nghĩa thành phần: hỏa + cẩu Nghĩa ViệtCihui hoả cẩu (動物)地獄中吐火迫害罪人之狗。楞嚴經八曰:「火蛇火狗。」☸