火狸 huǒ lí · hỏa li Hán Việt: hỏa li · Pinyin: huǒ lí Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 狸 (li)Pinyinhuǒ líHán Việthỏa liCấu tạo火 + 狸 · hỏa + li nghĩa thành phần: hỏa + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。