火玻璃 hỏa pha li Hán Việt: hỏa pha li Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việthỏa pha liCấu tạo火 + 玻 + 璃 · hỏa + pha + li nghĩa thành phần: hỏa + pha + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種能耐高溫的玻璃陶瓷,為西元一九五○年代的商品。EngCihui 火玻璃 uǒbōli n. flint glass M:²kuài