火珠

huǒ zhū hỏa châu

Hán Việt: hỏa châu · Pinyin: huǒ zhū

Tổng quan

hoả châu (物名)塔上之寶珠也。☸

Cấu tạo: (hỏa) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoả châu (物名)塔上之寶珠也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即火齐珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即火齐珠。