火畜 huǒ chù · hỏa súc Hán Việt: hỏa súc · Pinyin: huǒ chù Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 畜 (súc)Pinyinhuǒ chùHán Việthỏa súcCấu tạo火 + 畜 · hỏa + súc nghĩa thành phần: hỏa + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指羊﹑马等牲畜。Tân Hoa Tự Điển 1.指羊﹑马等牲畜。