火癉 hỏa đản Hán Việt: hỏa đản Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 癉 (đản)Hán Việthỏa đảnCấu tạo火 + 癉 · hỏa + đản nghĩa thành phần: hỏa + đản Nghĩa EngCihui 火癉 uǒdān n. scarlet fever