火癉 hỏa đản Hán Việt: hỏa đản Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 癉 (đản)Hán Việthỏa đảnCấu tạo火 + 癉 · hỏa + đản nghĩa thành phần: hỏa + đản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小兒熱病。《廣韻.平聲.寒韻》:「癉,火癉,小兒病也。」EngCihui 火癉 uǒdān n. scarlet fever